BeDict Logo

accomplishing

/əˈkɑmplɪʃɪŋ/ /əˈkʌmplɪʃɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho accomplishing: Hoàn thành, làm xong, trau dồi.
 - Image 1
accomplishing: Hoàn thành, làm xong, trau dồi.
 - Thumbnail 1
accomplishing: Hoàn thành, làm xong, trau dồi.
 - Thumbnail 2
verb

Hoàn thành, làm xong, trau dồi.

Nhờ luyện tập chăm chỉ và nhận phản hồi liên tục, cô ấy đang trau dồi để đạt được mục tiêu trở thành một nghệ sĩ piano điêu luyện.