Hình nền cho assuring
BeDict Logo

assuring

/əˈʃʊrɪŋ/ /æˈʃʊrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

Ví dụ :

Giáo viên đang trấn an học sinh rằng họ có đủ thời gian để làm xong bài kiểm tra.