Hình nền cho desire
BeDict Logo

desire

/dɪˈzaɪə/ /diˈzaɪɚ/

Định nghĩa

noun

Ước muốn, khát vọng, điều mong ước.

Ví dụ :

"It is my desire to speak with you."
Điều tôi mong ước là được nói chuyện với bạn.