Hình nền cho suckled
BeDict Logo

suckled

/ˈsʌkəld/ /ˈsʌkəɫd/

Định nghĩa

verb

Bú, cho bú.

Ví dụ :

Chú cừu non mới được vài tiếng đồng hồ tuổi đang bú sữa mẹ.