BeDict Logo

sunspot

/ˈsʌnspɒt/ /ˈsʌnspɑt/
noun

Ví dụ:

Trong lớp khoa học, học sinh đã học rằng vết đen mặt trời là một vùng mát hơn và tối hơn trên bề mặt mặt trời, gây ra bởi từ trường mạnh.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "region" - Vùng, khu vực, miền.
regionnoun
/ˈɹiːd͡ʒn̩/

Vùng, khu vực, miền.

Các vùng gần xích đạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "learned" - Uyên bác, Thông thái, Học rộng, Có học thức.
learnedadjective
/ˈlɜːnɪd/ /ˈlɝnɪd/ /lɜːnd/ /lɝnd/

Uyên bác, Thông thái, Học rộng, học thức.

Giáo sư Davies là một học giả uyên bác, nổi tiếng nhờ kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "surface" - Bề mặt, mặt.
/ˈsɜːfɪs/ /ˈsɝːfəs/

Bề mặt, mặt.

Bề mặt nhẵn mịn của bàn ăn trong bếp rất thích hợp để bày biện đĩa thức ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "fields" - Đồng ruộng, cánh đồng.
fieldsnoun
/fiːldz/

Đồng ruộng, cánh đồng.

Có một vài loài hoa dại đang mọc trên cánh đồng này.

Hình ảnh minh họa cho từ "cooler" - Mát mẻ, hơi lạnh.
cooleradjective
/ˈkuːl.ə(ɹ)/

Mát mẻ, hơi lạnh.

Máy lạnh làm cho lớp học trở nên mát mẻ hơn, rất lý tưởng để học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "darker" - Tối hơn, sẫm màu hơn.
darkeradjective
/ˈdɑːkə/ /ˈdɑɹkɚ/

Tối hơn, sẫm màu hơn.

Phòng tối quá, không đọc sách được.

Hình ảnh minh họa cho từ "activity" - Hoạt động, sự năng động.
/ækˈtɪ.və.ti/

Hoạt động, sự năng động.

Khu vực kỹ thuật xe đua nhộn nhịp với hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "science" - Khoa học, môn khoa học.
/ˈsaɪəns/

Khoa học, môn khoa học.

Theo tôi, môn Khoa học Xã hội thiên về một môn khoa học hơn là một môn nghệ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "magnetic" - Từ tính, có từ tính.
magneticadjective
/mæɡˈnɛtɪk/

Từ tính, từ tính.

Một máy ghi âm dùng công nghệ từ tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "temperature" - Nhiệt độ, độ nóng, độ lạnh.
/ˈtɛmp(ə)ɹətʃə(ɹ)/

Nhiệt độ, độ nóng, độ lạnh.

Nhiệt độ trong phòng giảm gần 20 độ; từ nóng chuyển sang lạnh hẳn.

Hình ảnh minh họa cho từ "intense" - Căng thẳng, dữ dội.
intenseadjective
/ɪnˈtɛns/

Căng thẳng, dữ dội.

Giọng cô giáo căng thẳng khi giải thích bài toán khó.

Hình ảnh minh họa cho từ "surroundings" - Xung quanh, môi trường xung quanh.
/səˈɹaʊndɪŋz/

Xung quanh, môi trường xung quanh.

Môi trường xung quanh yên bình của ngôi trường khiến nó trở thành một nơi tuyệt vời để học tập.