adjective🔗ShareChát, thuộc về tannin. Pertaining to, containing, or obtained from tannin."The leather used in the new school backpacks is quite tannic, giving it a strong, durable texture. "Da dùng để làm cặp sách mới của trường khá chát, nhờ vậy mà cặp có độ bền và kết cấu chắc chắn.substancematerialchemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc