BeDict Logo

temblor

/tɛmˈblɔː/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "descriptive" - Tính từ.
/dɪˈskɹɪptɪv/

Tính từ.

"The descriptive words in the student's essay painted a vivid picture of the historical event. "

Các tính từ trong bài luận của học sinh đã vẽ nên một bức tranh sống động về sự kiện lịch sử đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "morning" - Buổi sáng, Bình minh.
/ˈmɔːnɪŋ/ /ˈmɔɹnɪŋ/

Buổi sáng, Bình minh.

"The morning classes at school begin at 8:00 a.m. "

Các lớp học buổi sáng ở trường bắt đầu lúc 8 giờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "simplest" - Đơn giản nhất, dễ nhất.
simplestadjective
/ˈsɪmpləst/

Đơn giản nhất, dễ nhất.

"The simplest way to solve the math problem was to use the formula directly. "

Cách đơn giản nhất để giải bài toán này là áp dụng công thức trực tiếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "slightly" - Nhẹ, thanh thoát.
slightlyadverb
/ˈslaɪtli/

Nhẹ, thanh thoát.

"He was slightly built, but tall."

Anh ấy có dáng người hơi mảnh khảnh, nhưng lại cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "dishes" - Bát, đĩa.
dishesnoun
/ˈdɪʃɪz/

Bát, đĩa.

"After dinner, we stacked the dirty dishes in the sink, ready to be washed. "

Sau bữa tối, chúng tôi xếp chồng những chiếc bát đĩa bẩn vào bồn rửa, chuẩn bị rửa.

Hình ảnh minh họa cho từ "ordered" - Sắp xếp, bố trí.
/ˈɔːdəd/ /ˈɔɹdɚd/

Sắp xếp, bố trí.

"She ordered the books on the shelf by the author's last name. "

Cô ấy sắp xếp sách trên kệ theo tên tác giả.

Hình ảnh minh họa cho từ "checked" - Kiểm tra, xem xét.
/tʃɛkt/

Kiểm tra, xem xét.

"Check the oil in your car once a month."

Hãy kiểm tra dầu nhớt xe hơi của bạn mỗi tháng một lần.

Hình ảnh minh họa cho từ "cupboard" - Tủ đựng chén, tủ búp phê.
/ˈkʌbəd/ /ˈkʌbɚd/

Tủ đựng chén, tủ búp phê.

"The antique cupboard displayed a beautiful collection of vintage silver tea sets. "

Chiếc tủ búp phê cổ kính trưng bày một bộ sưu tập ấm trà bạc cổ tuyệt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

"The child's small was sore after carrying his heavy backpack to school. "

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "cracks" - Vết nứt, kẽ nứt, đường nứt.
cracksnoun
/kɹæks/

Vết nứt, kẽ nứt, đường nứt.

"A large crack had formed in the roadway."

Một vết nứt lớn đã hình thành trên mặt đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "options" - Lựa chọn, phương án, khả năng.
/ˈɒpʃənz/ /ˈɑːpʃənz/

Lựa chọn, phương án, khả năng.

"The restaurant menu gave us several options for dinner. "

Thực đơn của nhà hàng cho chúng tôi một vài lựa chọn cho bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "earthquake" - Động đất, địa chấn.
/ˈɜːθkweɪk/ /ˈɝθkweɪk/

Động đất, địa chấn.

"The earthquake shook the school building during recess, causing some minor damage. "

Trận động đất làm rung chuyển tòa nhà trường học trong giờ ra chơi, gây ra một số thiệt hại nhỏ.