noun🔗ShareLòng đường, mặt đường. A way used as a road."The construction crew is repairing the roadway after the heavy rain. "Đội xây dựng đang sửa chữa lòng đường sau trận mưa lớn.wayvehicletrafficplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLòng đường, mặt đường. The main or central portion of a road, used by the vehicles."The cars were lined up slowly on the roadway, waiting for the light to turn green. "Các xe ô tô xếp hàng chậm rãi trên lòng đường, chờ đèn xanh bật sáng.vehiclewaytrafficareapartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMặt đường. The portion of a bridge or railway used by traffic."The train's roadway was elevated on a bridge high above the river. "Đường ray của tàu được nâng cao trên cầu, vượt qua dòng sông.vehicletrafficstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc