BeDict Logo

toile

/twɑːl/ /tɔɪl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "painting" - Sơn, vẽ.
/ˈpeɪn.tɪŋ/

Sơn, vẽ.

"My sister is painting her bedroom walls a cheerful yellow. "

Chị tôi đang sơn tường phòng ngủ của chị ấy màu vàng tươi.

Hình ảnh minh họa cho từ "started" - Bắt đầu, khởi đầu, khai mào.
/ˈstɑːtɪd/ [ˈstɑɹɾɪd]

Bắt đầu, khởi đầu, khai mào.

"The movie started at 7 PM. "

Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "twilled" - Dệt chéo.
/twɪld/ /twɪɫd/

Dệt chéo.

"The tailor twilled the fabric, creating a sturdy and visually appealing pattern of diagonal lines for the new suit. "

Người thợ may dệt chéo tấm vải, tạo ra một hoa văn đường chéo vừa chắc chắn vừa đẹp mắt cho bộ com lê mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "tables" - Bàn, mặt bàn.
tablesnoun
/ˈteɪbl̩z/

Bàn, mặt bàn.

"We ate dinner at the kitchen tables last night. "

Tối qua, chúng tôi ăn tối ở bàn bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "simple" - Đơn dược.
simplenoun
/ˈsɪmpəl/

Đơn dược.

"My grandmother's cough syrup is a simple; it's made from just one type of herb. "

Thuốc ho của bà tôi là một loại đơn dược; nó chỉ được làm từ một loại thảo mộc duy nhất thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "fabric" - Công trình, kiến trúc.
fabricnoun
/ˈfæb.ɹɪk/

Công trình, kiến trúc.

"The new school fabric is modern and spacious. "

Công trình trường học mới này hiện đại và rộng rãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "plain" - Bằng phẳng, trơn, đồng bằng.
plainadjective
/pleɪn/

Bằng phẳng, trơn, đồng bằng.

"The park's path was very plain, a flat, level stretch of gravel. "

Con đường trong công viên rất bằng phẳng, chỉ là một đoạn sỏi đá trải dài, trơn tru.

Hình ảnh minh họa cho từ "inexpensive" - Rẻ, không đắt, giá phải chăng.
inexpensiveadjective
/ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/ /ˌɪnɛkˈspɛnsɪv/

Rẻ, không đắt, giá phải chăng.

"The used textbooks were inexpensive, so we could afford them for our class. "

Những cuốn sách giáo khoa cũ này rẻ, nên chúng tôi mua được cho cả lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "before" - Trước đây, trước kia.
beforeadverb
/bɪˈfɔː/ /biˈfɔɹ/

Trước đây, trước kia.

"Before dinner, I finished my homework. "

Trước bữa tối, tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "cover" - Nắp, vung.
covernoun
/ˈkʌvə/ /ˈkʌvɚ/

Nắp, vung.

"The casserole dish needs a cover to keep the food warm. "

Cái nồi hầm cần có nắp để giữ ấm thức ăn.