Hình nền cho underlip
BeDict Logo

underlip

/ˈʌndə(ɹ)ˌlɪp/ /ˈʌndɚˌlɪp/

Định nghĩa

noun

Môi dưới

Ví dụ :

Anh ấy cắn môi dưới một cách lo lắng trong khi chờ kết quả bài kiểm tra.