adjective🔗ShareKhông được tiết lộ, bí mật, chưa công bố. Not disclosed; kept secret."The reason for the delay was kept undisclosed. "Lý do của sự chậm trễ vẫn được giữ bí mật và chưa được tiết lộ.businesslawpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc