verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mệt mỏi, uể oải, rã rời. To become sleepy or weary. Ví dụ : "After a long day of school, I tired easily and fell asleep quickly. " Sau một ngày dài ở trường, tôi dễ dàng cảm thấy mệt mỏi rã rời và ngủ thiếp đi rất nhanh. sensation physiology body essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm mệt mỏi, gây mệt, làm cho uể oải. To make sleepy or weary. Ví dụ : "The long car ride tired the children out. " Chuyến đi xe dài làm lũ trẻ mệt rã rời. physiology sensation body essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chán, mệt mỏi, ngán. To become bored or impatient (with). Ví dụ : "I tire of this book." Tôi chán cuốn sách này rồi. emotion mind attitude essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm chán, gây chán, chọc tức. To bore. Ví dụ : "The long lecture on history started to tire the students. " Bài giảng dài về lịch sử bắt đầu làm cho sinh viên cảm thấy chán. sensation mind emotion essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vòng xe, lốp xe. Accoutrements, accessories. Ví dụ : "The bicycle's new tires and handlebars were part of the necessary accoutrements for the bike race. " Vòng xe và tay lái mới của chiếc xe đạp là những phụ kiện cần thiết cho cuộc đua xe đạp. appearance wear style essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang phục, quần áo. Dress, clothes, attire. Ví dụ : "My sister chose a bright yellow tire for her school play. " Chị tôi đã chọn một bộ trang phục màu vàng tươi cho vở kịch ở trường. appearance style wear essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khăn trùm đầu. A covering for the head; a headdress. Ví dụ : "The old woman wore a colorful tire to the village festival. " Bà lão đội một chiếc khăn trùm đầu sặc sỡ đến lễ hội làng. wear appearance essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vành bánh xe, lốp (tàu hỏa). Metal rim of a wheel, especially that of a railroad locomotive. Ví dụ : "The train's powerful locomotive had a large, sturdy tire. " Đầu máy xe lửa mạnh mẽ của đoàn tàu có một vành bánh xe lớn và chắc chắn. vehicle machine part material essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lốp, vỏ xe. The rubber covering on a wheel; a tyre. Ví dụ : "My bicycle tire was flat, so I had to pump it up before my ride to school. " Lốp xe đạp của tôi bị xẹp, nên tôi phải bơm nó lên trước khi đạp xe đến trường. vehicle part essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Yếm. A child's apron covering the upper part of the body, and tied with tape or cord; a pinafore. Also tier. Ví dụ : "My daughter wore a bright red tire to school today, covering her shirt and pants. " Hôm nay con gái tôi mặc một chiếc yếm màu đỏ tươi đến trường, che kín áo và quần của con. wear style item essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mặc, trang điểm. To dress or adorn. Ví dụ : "The children tired themselves out in beautiful clothes for the school play. " Bọn trẻ mặc những bộ quần áo đẹp lộng lẫy để chuẩn bị cho buổi diễn ở trường. appearance essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xé, rỉa. To seize, pull, and tear prey, as a hawk does. Ví dụ : "The hawk tired its prey, pulling the struggling bird from the air. " Con diều hâu xé xác con mồi, lôi con chim tội nghiệp đang giãy giụa khỏi không trung. animal action essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vồ, Xâu xé. To seize, rend, or tear something as prey; to be fixed upon, or engaged with, anything. Ví dụ : "The dog tired the squirrel, chasing it relentlessly until it finally caught it. " Con chó vồ lấy con sóc, đuổi theo nó không ngừng nghỉ cho đến khi cuối cùng bắt được. action energy essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tầng, lớp, hàng. A tier, row, or rank. Ví dụ : "The seating chart showed the different tiers in the auditorium. " Sơ đồ chỗ ngồi cho thấy các tầng ghế khác nhau trong khán phòng. structure part position essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc