Hình nền cho unfathomed
BeDict Logo

unfathomed

/ʌnˈfæðəmd/ /ʌnˈfæθəmd/

Định nghĩa

adjective

Không dò được, khôn lường, không thể đo được.

Ví dụ :

"The unfathomed depths of the ocean held many secrets. "
Đáy biển sâu thẳm khôn lường ẩn chứa vô vàn bí mật.