adjective🔗ShareThong thả, chậm rãi, không vội vã. Not hurried; not rushed."She proceeded at a moderate, unhurried pace."Cô ấy tiến bước với tốc độ vừa phải, thong thả và không hề vội vã.attitudecharactertimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc