noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Điều khó đoán, thứ khó đoán. An unpredictable thing. Ví dụ : "The weather today is an unpredictable. " Thời tiết hôm nay là một điều khó đoán. thing abstract possibility tendency outcome Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không thể đoán trước, khó đoán. Unable to be predicted. Ví dụ : "The weather in spring is often unpredictable; one day it's sunny, and the next it's raining. " Thời tiết vào mùa xuân thường rất khó đoán; hôm nay trời nắng, hôm sau trời mưa. outcome possibility tendency nature character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc