adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bất lực, không thể. Not able; lacking a certain ability. Ví dụ : "Are you unable to mind your own business or something?" Bộ anh/chị không lo việc của mình được hay sao vậy? ability condition essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho không thể, vô hiệu hóa. To render unable; disable Ví dụ : "The accident unfortunately unabled him to play in the soccer game. " Tai nạn đáng tiếc đã khiến anh ấy không thể chơi trận bóng đá đó. ability action essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc