
possibility
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

glimmer/ˈɡlɪmə(ɹ)/ /ˈɡlɪmɚ/
Ánh sáng yếu ớt, tia sáng le lói, hy vọng mong manh.

preclusion/priˈkluʒən/ /prɪˈkluʒən/
Sự ngăn chặn, sự loại trừ.

butterfly effect/ˈbʌtərflaɪ ɪˈfɛkt/
Hiệu ứng cánh bướm.

gimme/ˈɡɪmiː/
Chuyện dễ như ăn bánh, Việc chắc cú.

incident/ˈɪn.sɪ.dənt/
Dễ xảy ra, có khả năng xảy ra.

maybes/ˈmeɪbiːz/ /ˈmeɪbz/
Có lẽ, điều có thể.

springboards/ˈsprɪŋbɔːrdz/ /ˈsprɪŋˌbɔrdz/
Bàn đạp, động lực, yếu tố thúc đẩy.

life-or-death/ˌlaɪf ɔːr ˈdɛθ/ /ˌlaɪf ər ˈdɛθ/
Sinh tử, một mất một còn.

hunches/ˈhʌntʃɪz/
Linh cảm, giác quan thứ sáu, dự cảm.

runner/ˈɹʌnə/ /ˈɹʌnɚ/
Ứng viên sáng giá, ý tưởng tiềm năng.