adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bất ngờ, khó đoán, không lường trước được. In an unpredictable way. Ví dụ : "The bus arrived unpredictably this morning; sometimes it's early, sometimes late. " Sáng nay xe buýt đến một cách bất ngờ; có khi nó đến sớm, có khi lại trễ, thật khó đoán. attitude possibility tendency quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc