adjective🔗ShareVô tổ chức, thiếu cấu trúc. Lacking structure."His unstructured method of planning scared anyone who had to depend on his schedules."Cách lập kế hoạch vô tổ chức của anh ấy làm những người phải phụ thuộc vào lịch trình của anh ấy sợ hãi.structuresystemorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc