Hình nền cho unstructured
BeDict Logo

unstructured

/ʌnˈstrʌktʃərd/

Định nghĩa

adjective

Vô tổ chức, thiếu cấu trúc.

Ví dụ :

Cách lập kế hoạch vô tổ chức của anh ấy làm những người phải phụ thuộc vào lịch trình của anh ấy sợ hãi.