Hình nền cho valuated
BeDict Logo

valuated

/ˈvæljuˌeɪtɪd/ /ˈvæljuˌeɪdɪd/

Định nghĩa

verb

Định giá, thẩm định giá.

Ví dụ :

Công ty bảo hiểm đã định giá thiệt hại cho chiếc xe trước khi chi trả tiền bồi thường.