Hình nền cho issuing
BeDict Logo

issuing

/ˈɪʃuːɪŋ/ /ˈɪsjuːɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phát hành, cấp, ban hành.

Ví dụ :

Tiền thuê đất thu được cho phép anh ta sống như một người có tài sản riêng.
verb

Ví dụ :

Cuộc tranh luận đang nảy sinh về việc liệu chính sách mới của trường học có nhắm mục tiêu bất công vào các vận động viên học sinh hay không, với cả hai bên đều đưa ra bằng chứng mạnh mẽ cho các tuyên bố của mình.