Hình nền cho ventriloquist
BeDict Logo

ventriloquist

/vɛnˈtɹɪl.ə.kwɪst/

Định nghĩa

noun

Người nói tiếng bụng.

Ví dụ :

Người nói tiếng bụng đã mua vui cho bọn trẻ ở hội chợ trường bằng những con rối của mình.