Hình nền cho instructed
BeDict Logo

instructed

/ɪnˈstɹʌktɪd/

Định nghĩa

verb

Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo.

Ví dụ :

Hãy lắng nghe cẩn thận khi ai đó hướng dẫn bạn cách lắp ráp đồ nội thất.