adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có tính động viên, Thúc đẩy. Tending or intended to motivate. Ví dụ : "The coach gave a motivational speech to encourage the team before the big game. " Trước trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã có một bài phát biểu đầy động viên để khích lệ tinh thần toàn đội. mind attitude character achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc