Hình nền cho waffles
BeDict Logo

waffles

/ˈwɑfl̩z/ /ˈwɔfl̩z/

Định nghĩa

noun

Bánh waffle, bánh tổ ong.

Ví dụ :

Bữa ăn trưa hôm đó có bánh waffle ăn kèm dâu tây và kem tươi.