Hình nền cho wagoner
BeDict Logo

wagoner

/ˈwæɡənər/ /ˈwæɡənɚ/

Định nghĩa

noun

Người đánh xe ngựa, người lái xe bò.

Ví dụ :

Người đánh xe ngựa đã dẫn chiếc xe nặng trịch vượt qua cánh đồng lầy lội.