BeDict Logo

washbasins

/ˈwɑʃˌbeɪsɪnz/ /ˈwɔʃˌbeɪsɪnz/
Hình ảnh minh họa cho washbasins: Bồn rửa mặt, chậu rửa mặt.
 - Image 1
washbasins: Bồn rửa mặt, chậu rửa mặt.
 - Thumbnail 1
washbasins: Bồn rửa mặt, chậu rửa mặt.
 - Thumbnail 2
washbasins: Bồn rửa mặt, chậu rửa mặt.
 - Thumbnail 3
noun

Sau khi làm vườn xong, bọn trẻ xếp hàng để rửa đôi tay lấm lem bùn đất vào những chậu rửa mặt trong nhà kho.