noun🔗ShareKênh nước, luồng nước, dòng chảy. Any channel, either natural or artificial, through which water flows."After heavy rain, the local authorities inspected the watercourses to ensure they weren't blocked and causing flooding. "Sau những trận mưa lớn, chính quyền địa phương đã kiểm tra các kênh mương, sông rạch để đảm bảo chúng không bị tắc nghẽn gây ngập lụt.geographyenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc