Hình nền cho wurst
BeDict Logo

wurst

/vɜːst/ /vɝst/

Định nghĩa

noun

Xúc xích Đức, lạp xưởng kiểu Đức/Áo.

A German- or Austrian-style sausage.

Ví dụ :

Bố tôi đã nướng món xúc xích Đức rất ngon cho bữa tiệc nướng của cả nhà.