noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc xích Đức, lạp xưởng kiểu Đức/Áo. A German- or Austrian-style sausage. Ví dụ : "My dad grilled some delicious wurst for our barbecue. " Bố tôi đã nướng món xúc xích Đức rất ngon cho bữa tiệc nướng của cả nhà. food culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc