Hình nền cho waking
BeDict Logo

waking

/ˈweɪkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tỉnh giấc, thức dậy.

Ví dụ :

"He is waking up now; soon he will get out of bed. "
Anh ấy đang tỉnh giấc rồi; lát nữa anh ấy sẽ ra khỏi giường.