

abiturs
Định nghĩa
Từ liên quan
eligibility noun
/ˌɛlɪdʒɪˈbɪləti/ /ˌɛlɪdʒəˈbɪləti/
Đủ tư cách, tư cách hợp lệ.
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.