abjectly
Định nghĩa
Từ liên quan
apologized verb
/əˈpɑləˌdʒaɪzd/ /əˈpɒləˌdʒaɪzd/
Xin lỗi, tạ lỗi, cáo lỗi.
Người bạn viết thư của tôi đã xin lỗi vì đã không trả lời thư của tôi.
contemptible adjective
/kənˈtɛmptəbəl/
Đáng khinh, hèn hạ.
"Cheating on a test is a contemptible act that deserves punishment. "
Gian lận trong bài kiểm tra là một hành động hèn hạ, đáng khinh và đáng bị trừng phạt.