Hình nền cho miserable
BeDict Logo

miserable

/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/

Định nghĩa

noun

Khốn khổ, người bất hạnh.

A miserable person; a wretch.

Ví dụ :

Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ta trở thành một kẻ khốn khổ, ai biết anh ta cũng đều thương hại.