BeDict Logo

allee

/ˈæleɪ/ /æˈleɪ/ /əˈleɪ/
noun

Đường có hàng cây, lối đi có hàng cây.

Ví dụ:

"We strolled down the long allee of oak trees in the park, enjoying the shade on a hot afternoon. "

Chúng tôi đi dạo dọc theo con đường có hàng cây sồi dài trong công viên, tận hưởng bóng mát vào một buổi chiều nóng nực.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "trees" - Cây quyết định nhanh.
treesnoun
/tɹiːz/

Cây quyết định nhanh.

Mặc dù có vẻ trừu tượng, thuật ngữ "cây" (ám chỉ các hàm tăng trưởng nhanh dựa trên định lý cây Kruskal) giúp các nhà khoa học máy tính hiểu cách các thuật toán phức tạp sẽ hoạt động khi kích thước của "cây quyết định nhanh" mà chúng xử lý tăng lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "afternoon" - Buổi chiều, xế trưa, giờ ngọ.
/af.təɾˈnʉːn/ /ˌɑːf.tə.ˈnuːn/ /ˌæf.tɚ.ˈnun/

Buổi chiều, xế trưa, giờ ngọ.

"We usually have family dinner in the afternoon. "

Chúng tôi thường ăn tối gia đình vào buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "landscaped" - Trang trí phong cảnh, tạo cảnh quan.
/ˈlændˌskeɪpt/ /ˈlænˌskeɪpt/

Trang trí phong cảnh, tạo cảnh quan.

Công viên mới được trang trí phong cảnh rất đẹp mắt với hoa và cây cối.

Hình ảnh minh họa cho từ "avenue" - Đại lộ, đường lớn.
avenuenoun
/ˈæv.əˌnjuː/ /ˈæv.əˌn(j)u/

Đại lộ, đường lớn.

"The children walked down the shady avenue to school. "

Bọn trẻ đi bộ đến trường trên con đại lộ rợp bóng cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "lined" - Xếp hàng, xếp thành hàng, thẳng hàng.
linedverb
/laɪnd/

Xếp hàng, xếp thành hàng, thẳng hàng.

Xếp quân thành hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "part" - Phần, bộ phận, thành phần.
partnoun
/pɐːt/ /pɑːt/ /pɑɹt/

Phần, bộ phận, thành phần.

"The car's engine is made of many different parts. "

Động cơ của chiếc xe được làm từ nhiều bộ phận khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "long" - Nguyên âm dài.
longnoun
/ˈlɔːŋ/ /ˈlɑŋ/ /ˈlɒŋ/ /ˈlɔŋ/

Nguyên âm dài.

"The "o" in "boat" is a long vowel sound. "

Âm "o" trong chữ "boat" là một nguyên âm dài.

Hình ảnh minh họa cho từ "shade" - Bóng râm, bóng mát.
shadenoun
/ʃeɪd/

Bóng râm, bóng mát.

"The old oak tree gave shade in the heat of the day."

Cây sồi già tỏa bóng mát trong cái nóng ban trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "garden" - Vườn, bãi cỏ, khu vườn.
gardennoun
/ˈɡɑːdn̩/ /-n̩/

Vườn, bãi cỏ, khu vườn.

một vườn rau; một vườn hoa

Hình ảnh minh họa cho từ "strolled" - Tản bộ, đi dạo, du ngoạn.
/stɹəʊld/ /stɹoʊld/

Tản bộ, đi dạo, du ngoạn.

"After dinner, we strolled along the beach, enjoying the sunset. "

Sau bữa tối, chúng tôi tản bộ dọc bãi biển, vừa đi vừa ngắm hoàng hôn.

Hình ảnh minh họa cho từ "enjoying" - Thích thú, tận hưởng, vui thích.
/ɪnˈd͡ʒɔɪ.ɪŋ/

Thích thú, tận hưởng, vui thích.

"Enjoy your holidays!   I enjoy dancing."

Chúc bạn có những ngày nghỉ thật vui vẻ! Tôi rất thích nhảy.