adjective🔗ShareVị tha, thương người, quảng đại. Regardful of others; beneficent; unselfish"His helping the old woman with her shopping was deemed highly altruistic by everyone, especially since her home was a mile away."Việc anh ấy giúp bà lão xách đồ đi chợ được mọi người đánh giá là vô cùng vị tha, nhất là khi nhà bà ấy cách đó cả dặm.moralcharacterphilosophyhumanattitudevaluequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc