Hình nền cho regardful
BeDict Logo

regardful

/ɹɪˈɡɑːdfʊl/

Định nghĩa

adjective

Kính trọng, tôn trọng.

Ví dụ :

Cô ấy luôn kính trọng người lớn tuổi, lắng nghe chăm chú và nói chuyện lễ phép.