Hình nền cho annatto
BeDict Logo

annatto

/əˈnætoʊ/

Định nghĩa

noun

Điều nhuộm, cây điều nhuộm, quả điều nhuộm.

A tropical American evergreen shrub, Bixa orellana; the lipstick tree; the fruit of the tree.

Ví dụ :

Đầu bếp đã dùng hạt điều nhuộm để tạo cho miếng phô mai một màu cam rực rỡ.