

astoundingly
Định nghĩa
Từ liên quan
well adjective
/wɛl/
Khỏe mạnh, tốt.
"My grandmother is well and enjoying her retirement. "
Bà tôi khỏe mạnh và đang tận hưởng cuộc sống hưu trí.
astounding verb
/əˈstaʊndɪŋ/
Làm kinh ngạc, gây sửng sốt, làm choáng váng.
Màn biến mất đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật đã làm choáng váng toàn bộ khán giả.