



bayas
/ˈbaɪəs/Từ vựng liên quan

nests/nɛsts/
Tổ chim.

filled/fɪld/
Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

grasses/ˈɡræsɪz/ /ˈɡrɑːsɪz/
Cỏ, cây cỏ.

fields/fiːldz/
Đồng ruộng, cánh đồng.

hanging/ˈhæŋɪŋ/
Treo, lơ lửng, mắc.

intricately/ˈɪntrɪkətli/ /ˈɪntrəkətli/
Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.

woven/ˈwəʊvən/ /ˈwoʊvən/
Đan, dệt.

southern/ˈsʌðɚn/ /ˈsʌðən/
Người miền Nam.

rice/ɹaɪs/
Gạo, cơm.

tall/tɔːl/ /tɔl/ /tɑl/
Người cao, vật cao.

weaverbird/ˈwiːvərbɜːrd/
Chim sâu, chim sẻ.

village/ˈvɪlɪd͡ʒ/
Làng, thôn, xóm.

