BeDict Logo

blousing

/ˈblaʊzɪŋ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "creating" - Tạo ra, sáng tạo.
/kɹiːˈeɪtɪŋ/

Tạo ra, sáng tạo.

"You can create the color orange by mixing yellow and red."

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "motorcycle" - Xe máy, mô tô.
/ˈməʊtəˌsaikəl/ /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/

Xe máy, .

"My brother loves riding his motorcycle to school every day. "

Anh trai tôi thích đi xe máy đến trường mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "folds" - Nếp gấp, sự gấp.
foldsnoun
/fəʊldz/ /foʊldz/

Nếp gấp, sự gấp.

"After two reraises in quick succession, John realised his best option was probably a fold."

Sau hai lần tố thêm liên tiếp, John nhận ra lựa chọn tốt nhất của anh có lẽ là bỏ bài.

Hình ảnh minh họa cho từ "bloused" - Phồng lên, làm phồng.
/blaʊzd/ /blaʊst/

Phồng lên, làm phồng.

"Her oversized t-shirt bloused over the top of her jeans. "

Chiếc áo phông rộng thùng thình của cô ấy phồng lên phía trên cạp quần jean.

Hình ảnh minh họa cho từ "comfortable" - Chăn bông.
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/

Chăn bông.

"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "

Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "loose" - Sự buông (tên), sự nhả (tên).
loosenoun
/luːs/

Sự buông (tên), sự nhả (tên).

"The archer practiced the loose of his arrow, aiming for the target. "

Người cung thủ luyện tập sự buông tên, nhắm vào mục tiêu.

Hình ảnh minh họa cho từ "riding" - Cưỡi, đi (xe), lái (xe).
ridingverb
/ˈɹaɪdɪŋ/

Cưỡi, đi (xe), lái (xe).

"The children were riding their bicycles to school. "

Bọn trẻ đang đạp xe đạp đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "trousers" - Quần dài.
/ˈtɹaʊzəz/ /ˈtɹaʊzɚz/

Quần dài.

"The trousers need to be shortened."

Cái quần dài này cần được cắt ngắn đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "pants" - Quần dài, quần.
pantsnoun
/pænts/

Quần dài, quần.

"My son wore blue pants to school today. "

Hôm nay con trai tôi mặc quần dài màu xanh lam đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "garment" - Áo quần, y phục.
/ˈɡɑː.mənt/ /ˈɡɑɹ.mənt/

Áo quần, y phục.

"My daughter chose a bright red garment for her school play. "

Con gái tôi đã chọn một bộ quần áo màu đỏ tươi cho vở kịch ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "before" - Trước đây, trước kia.
beforeadverb
/bɪˈfɔː/ /biˈfɔɹ/

Trước đây, trước kia.

"Before dinner, I finished my homework. "

Trước bữa tối, tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "relaxed" - Thư giãn, thả lỏng.
/ɹɪˈlækst/

Thư giãn, thả lỏng.

"After a long day at work, I relaxed by taking a hot bath. "

Sau một ngày dài làm việc, tôi thư giãn bằng cách ngâm mình trong bồn nước nóng.