Hình nền cho blousing
BeDict Logo

blousing

/ˈblaʊzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, làm phồng.

Ví dụ :

Cô ấy đang làm phồng ống quần trên đôi bốt của mình, tạo ra một phong cách thoải mái và dễ chịu.