Hình nền cho bloused
BeDict Logo

bloused

/blaʊzd/ /blaʊst/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, làm phồng.

Ví dụ :

Chiếc áo phông rộng thùng thình của cô ấy phồng lên phía trên cạp quần jean.