Hình nền cho bordeaux
BeDict Logo

bordeaux

/bɔrˈdoʊ/ /bɔrˈdoʊks/

Định nghĩa

noun

Bordeaux, rượu vang Bordeaux.

Ví dụ :

"We had a nice bottle of Bordeaux last night."
Tối qua chúng tôi đã uống một chai rượu vang Bordeaux rất ngon.