noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bordeaux, rượu vang Bordeaux. A wine coming from that area. Ví dụ : "We had a nice bottle of Bordeaux last night." Tối qua chúng tôi đã uống một chai rượu vang Bordeaux rất ngon. drink food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Boóc đô A Bordeaux mixture. Ví dụ : "The gardener sprayed the tomato plants with bordeaux to prevent fungal diseases. " Người làm vườn đã phun thuốc boóc đô lên cây cà chua để phòng tránh các bệnh do nấm gây ra. compound agriculture substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc