Hình nền cho itchy
BeDict Logo

itchy

/ˈɪtʃi/

Định nghĩa

adjective

Ngứa, gây ngứa, làm ngứa ngáy.

Ví dụ :

Cái áo len mới bằng len lông cừu này làm da tôi thấy ngứa ngáy khó chịu.