adverb🔗ShareRộng rãi, công khai. Widely and openly."The teacher spoke broadly about the importance of recycling, hoping everyone would hear her message. "Cô giáo nói một cách rộng rãi về tầm quan trọng của việc tái chế, mong rằng mọi người đều nghe được thông điệp của cô.waycommunicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách rộng rãi, nhìn chung, đại khái. In a wide manner; liberally; in a loose sense."Broadly speaking, the movie was about good versus evil. "Nói một cách tổng quát, bộ phim nói về cuộc chiến giữa thiện và ác.languagelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc