BeDict Logo

packers

/ˈpækərz/
Hình ảnh minh họa cho packers: Vòng đệm, bộ phận làm kín.
noun

Các kỹ thuật viên giếng dầu kiểm tra cẩn thận các vòng đệm để đảm bảo độ kín khít và ngăn ngừa rò rỉ.

Hình ảnh minh họa cho packers: Miếng chêm, miếng đệm.
noun

Miếng chêm, miếng đệm.

Người thợ mộc đã dùng miếng chêm ở phía sau khung cửa để đảm bảo nó thẳng tuyệt đối trước khi cố định vào tường.