noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Da bê. A fine leather made from the hide of a calf. Ví dụ : "The expensive handbag was made of soft, supple calfskin. " Cái túi xách đắt tiền đó được làm từ da bê mềm mại và dẻo dai. material animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc