Hình nền cho callused
BeDict Logo

callused

/ˈkæləst/ /ˈkæləsd/

Định nghĩa

verb

Chai sạn, làm chai.

Ví dụ :

Làm vườn mà không đeo găng tay khiến tay cô ấy bị chai sạn dần theo thời gian.