BeDict Logo

candidature

/ˈkændɪdətʃər/ /ˈkændɪdəˌtʃʊər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "condition" - Điều kiện, mệnh đề.
/kənˈdɪʃən/

Điều kiện, mệnh đề.

"The condition for getting a raise at work is meeting your quarterly targets. "

Điều kiện để được tăng lương ở công ty là phải đạt được chỉ tiêu hàng quý.

Hình ảnh minh họa cho từ "recycling" - Tái chế, thu hồi và tái sử dụng.
/ˌriːˈsaɪklɪŋ/ /riˈsaɪklɪŋ/

Tái chế, thu hồi tái sử dụng.

"Both paper and plastic can be recycled."

Cả giấy và nhựa đều có thể được tái chế.

Hình ảnh minh họa cho từ "becoming" - Đến, tới.
/bɪˈkʊmɪŋɡ/ /bəˈkʌmɪŋ/

Đến, tới.

"The family is becoming more organized now that they have a new calendar. "

Gia đình đang trở nên ngăn nắp hơn kể từ khi có cuốn lịch mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "hoping" - Mong, hy vọng, ước mong.
hopingverb
/ˈhəʊpɪŋ/ /ˈhoʊpɪŋ/

Mong, hy vọng, ước mong.

"I am still hoping that all will turn out well."

Tôi vẫn đang hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "candidate" - Ứng cử viên, người ứng cử.
/ˈkæn.dɪdət/ /ˈkæn.dɪ.deɪt/

Ứng cử viên, người ứng cử.

"Maria is a candidate for student council president. "

Maria là một ứng cử viên cho chức chủ tịch hội học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "president" - Tiền lệ.
/ˈpɹɛzɨdənt/

Tiền lệ.

"The president of the student council used last year's debate as a precedent for this year's election rules. "

Hội trưởng hội sinh viên đã dùng cuộc tranh luận năm ngoái như một tiền lệ để đưa ra luật bầu cử năm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "class" - Lớp, hạng, loại.
classnoun
/klas/ /kleəs/

Lớp, hạng, loại.

"Often used to imply membership of a large class."

Thường được dùng để ngụ ý việc thuộc về một loại hoặc nhóm lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "program" - Chương trình, kế hoạch.
/ˈpɹoʊˌɡɹæm/ /ˈpɹəʊɡɹæm/ /ˈpɹoʊɡɹəm/

Chương trình, kế hoạch.

"Our program for todays exercise class includes swimming and jogging."

Chương trình của lớp tập thể dục hôm nay bao gồm bơi lội và chạy bộ.

Hình ảnh minh họa cho từ "improve" - Cải thiện, nâng cao, làm tốt hơn.
/ɪmˈpɹuːv/

Cải thiện, nâng cao, làm tốt hơn.

"Buying more servers would improve performance."

Việc mua thêm máy chủ sẽ cải thiện hiệu suất hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "announced" - Thông báo, loan báo.
/əˈnaʊnst/ /əˈnaʊnstɪd/

Thông báo, loan báo.

"The teacher announced that there would be no school tomorrow due to the snow. "

Giáo viên thông báo rằng ngày mai sẽ không có buổi học nào vì có tuyết.