noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khả năng, năng lực. The power or ability to generate an outcome Ví dụ : "The new software has enhanced the teacher's capabilities to personalize learning for each student. " Phần mềm mới này đã nâng cao năng lực của giáo viên trong việc cá nhân hóa việc học cho từng học sinh. ability outcome asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc