BeDict Logo

personalize

/ˈpɜːrsənəlaɪz/ /ˈpɜːrsnəlaɪz/
Hình ảnh minh họa cho personalize: Cá nhân hóa, thiết kế riêng, tùy chỉnh.
 - Image 1
personalize: Cá nhân hóa, thiết kế riêng, tùy chỉnh.
 - Thumbnail 1
personalize: Cá nhân hóa, thiết kế riêng, tùy chỉnh.
 - Thumbnail 2
verb

Cá nhân hóa, thiết kế riêng, tùy chỉnh.

Để làm cho bài tập ở trường của con gái nổi bật, anh ấy đã cá nhân hóa bài thuyết trình bằng cách thêm ảnh những con vật yêu thích của con bé.